Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Miami
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Miami vs New England Revolution hôm nay ngày 05/10/2025 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Miami vs New England Revolution tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Miami vs New England Revolution hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Forward | 5 | 2 | 5 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 0 | 69 | 9.55 | |
| 9 | Luis Suarez | Forward | 2 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 56 | 6.68 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 2 | 71 | 7.36 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Defender | 2 | 2 | 2 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 61 | 8.43 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 1 | 93 | 7.49 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 2 | 51 | 6.53 | |
| 34 | Rocco Rios Novo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 28 | 5.86 | |
| 21 | Tadeo Allende | Forward | 4 | 3 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 35 | 8.44 | |
| 17 | Ian Fray | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 62 | 6.92 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.48 | |
| 32 | Noah Allen | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 64 | 6.58 | |
| 11 | Baltasar Gallego Rodriguez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 46 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mamadou Fofana | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 6.03 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 2 | 0 | 51 | 6.39 | |
| 8 | Matt Polster | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 0 | 0 | 38 | 5.91 | |
| 30 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 31 | 4.86 | |
| 15 | Brandon Bye | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 1 | 25 | 5.92 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 5.92 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 2 | 28 | 6.1 | |
| 4 | Tanner Beason | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 43 | 6.44 | |
| 3 | Brayan Ceballos | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 40 | 5.62 | |
| 11 | Dor Turgeman | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.83 | |
| 23 | Will Sands | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 1 | 46 | 5.84 | |
| 41 | Luca Langoni | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 18 | Allan Oyirwoth | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 48 | 5.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ