Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Miami
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Miami vs New York City FC hôm nay ngày 01/10/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Miami vs New York City FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Miami vs New York City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Richard Ledezma
Richard Ledezma
Keaton Parks
0 - 1 Santiago Rodriguez
Andres Jasson
Matias Pellegrini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 6.51 | |
| 3 | Dixon Jair Arroyo Espinoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 31 | Kamal Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.51 | |
| 11 | Facundo Farias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 32 | Noah Allen | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 6 | Tomas Aviles | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.71 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.22 | |
| 41 | David Ruiz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 23 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Thiago Martins Bueno | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 5 | Birk Risa | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 6 | James Sands | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 15 | Andres Perea | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 6.62 | |
| 49 | Matthew Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.57 | |
| 10 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 43 | Talles Magno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.63 | |
| 21 | Andres Jasson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.48 | |
| 24 | Tayvon Gray | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.29 | |
| 22 | Kevin OToole | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 9 | Monsef Bakrar | Forward | 4 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 13 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ