Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Miami 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Miami vs New York City FC hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Miami vs New York City FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Miami vs New York City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Mitja Ilenic
Strahinja Tanasijevic
Jonathan Shore
1 - 2 Alonso Martinez
Nico Cavallo
Julian Fernandez
Andres Perea
Monsef Bakrar
Matt Freese
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Oscar Ustari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 16 | Robert Taylor | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 7 | Pabrice Picault | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 41 | David Ruiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 17 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 17 | Hannes Wolf | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 5 | Birk Risa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 19 | Strahinja Tanasijevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 80 | Justin Haak | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 16 | Alonso Martinez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 22 | Kevin OToole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 35 | Mitja Ilenic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 7.2 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ