Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Miami
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Miami vs New York Red Bulls hôm nay ngày 01/06/2023 lúc 07:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Miami vs New York Red Bulls tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Miami vs New York Red Bulls hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kyle Duncan
Cristhian Casseres Jr
Tom Barlow
0 - 1 Tom Barlow
Cameron Harper
Cameron Harper
Lewis Morgan
Andres Reyes
Dru Yearwood

Cameron Harper
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 42 | 6.34 | |
| 17 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 3 | Dixon Jair Arroyo Espinoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 45 | 6.66 | |
| 2 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.68 | |
| 22 | Nicolas Marcelo Stefanelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 32 | 6.63 | |
| 33 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.6 | |
| 31 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 47 | 6.93 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 26 | 7.54 | |
| 30 | Holden Trent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 41 | David Ruiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 34 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 82 | Luquinhas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 7 | Cory Burke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.62 | |
| 6 | Kyle Duncan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 27 | 6.33 | |
| 4 | Andres Reyes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 15 | 6.73 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 17 | 6.63 | |
| 8 | Frankie Amaya | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 1 | 26 | 7.03 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 37 | 7.18 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 1 | Carlos Coronel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 15 | 7.44 | |
| 5 | Peter Stroud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 29 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ