Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Miami
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Miami vs Orlando City hôm nay ngày 21/05/2023 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Miami vs Orlando City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Miami vs Orlando City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.94 | |
| 17 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 3 | Dixon Jair Arroyo Espinoza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 54 | 6.39 | |
| 14 | Corentin Jean | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 39 | 6.17 | |
| 2 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 59 | 6.28 | |
| 22 | Nicolas Marcelo Stefanelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 33 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 1 | 73 | 6.51 | |
| 4 | Christopher Mcvey | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 54 | 5.96 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 30 | 7.17 | |
| 31 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 75 | 6.3 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 5.47 | |
| 30 | Holden Trent | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 60 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 32 | 6.64 | |
| 16 | Wilder Jose Cartagena Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 47 | 6.69 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 25 | Antonio Carlos Capocasali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.17 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 34 | 6.67 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.21 | |
| 24 | Kyle Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 29 | 6.36 | |
| 11 | Martin Ezequiel Ojeda | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.89 | |
| 17 | Facundo Torres | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 53 | 6.85 | |
| 3 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 1 | 47 | 6.68 | |
| 9 | Ercan Kara | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 21 | 8.24 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 7.25 | |
| 22 | Gaston Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 33 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ