Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Miami
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Miami vs Pumas U.N.A.M. hôm nay ngày 07/08/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Miami vs Pumas U.N.A.M. tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Miami vs Pumas U.N.A.M. hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 34 | 9.4 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 51 | 7.6 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 53 | 43 | 81.13% | 10 | 0 | 76 | 7.2 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 7 | 0 | 49 | 8.2 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 34 | Rocco Rios Novo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 21 | Tadeo Allende | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 2 | 50 | 7.4 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 53 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 18 | 6.6 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 30 | 5.8 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 27 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 25 | 7.6 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 181 | Paul M. | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ