Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Miami
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Miami vs Real Salt Lake hôm nay ngày 22/02/2024 lúc 08:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Miami vs Real Salt Lake tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Miami vs Real Salt Lake hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pablo Ruiz Barrero
Anderson Andres Julio Santos
Fidel Barajas
Noel Caliskan
Bode Hidalgo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 4 | 2 | 5 | 67 | 55 | 82.09% | 2 | 0 | 89 | 7.8 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 0 | 74 | 7.3 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 2 | 0 | 78 | 7.4 | |
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 3 | 74 | 8.2 | |
| 7 | Jean Mota Oliveira de Souza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 2 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 16 | Robert Taylor | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 36 | 7.8 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 20 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 64 | 8.3 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 41 | David Ruiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 43 | Lawson Sunderland | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 5 | 56 | 41 | 73.21% | 6 | 0 | 70 | 7 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 2 | 58 | 6.6 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 2 | 72 | 7 | |
| 8 | Diego Luna | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 92 | Noel Caliskan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 14 | Emeka Eneli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 17 | Fidel Barajas | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ