Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Miami
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Miami vs Tigres UANL hôm nay ngày 21/08/2025 lúc 07:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Miami vs Tigres UANL tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Miami vs Tigres UANL hôm nay chính xác nhất tại đây.
Edgar Ivan Lopez Rodriguez
1 - 1 Angel Correa
Juan Brunetta
Andre Pierre Gignac
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Oscar Ustari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 24 | 7.7 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 7 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 21 | Tadeo Allende | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 34 | 7 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 34 | 7.1 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 45 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ