Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Miami
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Miami vs Toronto FC hôm nay ngày 18/07/2024 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Miami vs Toronto FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Miami vs Toronto FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 4 | 0 | 82 | 7 | |
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 7 | Matias Rojas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 4 | 1 | 31 | 7.2 | |
| 8 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 55 | Federico Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 64 | 9.6 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 20 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 31 | 8.1 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 1 | 70 | 7.1 | |
| 42 | Yannick Bright | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 49 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Lorenzo Insigne | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 0 | 78 | 6.8 | |
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 5 | Kevin Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 1 | 75 | 6.3 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 21 | Jonathan Osorio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 0 | 76 | 6.8 | |
| 11 | Derrick Etienne | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 28 | Raoul Petretta | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 8 | Matthew Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 29 | Deandre Kerr | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 15 | Nickseon Gomis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 0 | 72 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ