Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Miami
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Miami vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày 07/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Miami vs Vancouver Whitecaps tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Miami vs Vancouver Whitecaps hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brian White
Edier Ocampo
1 - 1 Ali Ahmed
Tristan Blackmon
Joedrick Pupe
Ryan Gauld
Adrian Andres Cubas
Kenji Giovanni Cabrera Nakamura
Mathias Laborda
Sebastian Berhalter
Jayden Nelson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 2 | 30 | 6.96 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.48 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 28 | 6.27 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 32 | 6 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 34 | Rocco Rios Novo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 5.86 | |
| 21 | Tadeo Allende | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 18 | 5.38 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 38 | 6.65 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 11 | Baltasar Gallego Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 24 | Mateo Silvetti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 44 | 7.19 | |
| 13 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 41 | 6.59 | |
| 24 | Brian White | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 15 | 6.89 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 29 | 6.12 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 64 | 63 | 98.44% | 1 | 0 | 71 | 6.94 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 33 | 7.21 | |
| 33 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 1 | 0 | 66 | 6.18 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 3 | 50 | 6.35 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 5 | 1 | 58 | 6.57 | |
| 6 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 49 | 6.54 | |
| 18 | Edier Ocampo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 2 | 40 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ