Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Bayern Munich hôm nay ngày 17/04/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Bayern Munich tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kim Min-Jae
Eric Dier
0 - 1 Harry Kane
Serge Gnabry
Raphael Guerreiro
2 - 2 Eric Dier
Aleksandar Pavlovic
Kingsley Coman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 0 | 47 | 6.09 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 2 | 52 | 6.76 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 53 | 6.73 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 3 | 1 | 51 | 7.11 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 41 | 6.37 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 35 | 23 | 65.71% | 4 | 0 | 50 | 6.98 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 35 | 7.32 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 32 | 6.63 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 38 | 8.41 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 1 | 0 | 60 | 6.27 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 43 | 6.61 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 31 | 7.71 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 1 | 58 | 6.83 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 2 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 5 | 65 | 7.97 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 33 | 7.08 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 72 | 61 | 84.72% | 6 | 0 | 93 | 6.55 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 32 | 6.11 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 55 | 44 | 80% | 2 | 1 | 69 | 6.42 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 49 | 6.04 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 56 | 96.55% | 1 | 2 | 73 | 6.85 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 52 | 50 | 96.15% | 5 | 0 | 78 | 6.66 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 46 | 6.46 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ