Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs AC Milan hôm nay ngày 17/05/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs AC Milan tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Malick Thiaw
Pierre Kalulu Kyatengwa
Divock Origi
Alexis Saelemaekers
Sandro Tonali
Rade Krunic
Fikayo Tomori
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 28 | 6.89 | |
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 3 | 33 | 6.77 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 16 | 7.46 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 27 | 6.43 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 5 | 46 | 7.18 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.59 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 6 | 1 | 68 | 7.4 | |
| 11 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 5 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 8 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.58 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 44 | 6.83 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 4 | 0 | 55 | 6.53 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 28 | 6.78 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 34 | 6.62 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 33 | 7.45 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 1 | 55 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 6 | 28 | 6.61 | |
| 27 | Divock Origi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 41 | 6.75 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 4 | 0 | 90 | 6.57 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 59 | 6.8 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 1 | 65 | 6.5 | |
| 10 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 46 | 6.21 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 31 | 6.03 | |
| 30 | Junior Messias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 30 | 5.91 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 35 | 26 | 74.29% | 5 | 0 | 54 | 6.69 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 53 | 6.83 | |
| 20 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ