Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs AC Milan hôm nay ngày 24/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rafael Leao
0 - 1 Christian Pulisic
Starhinja Pavlovic
Christopher Nkunku
Samuele Ricci
Ruben Loftus Cheek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.07 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 66 | 6.81 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 59 | 56 | 94.92% | 4 | 0 | 71 | 6.88 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 46 | 6.22 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 3 | 55 | 6.35 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 7 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 5 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 27 | 6.88 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 21 | 6.3 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 64 | 58 | 90.63% | 2 | 0 | 78 | 6.62 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 47 | 6.27 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 50 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 43 | 6.24 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 41 | 6.58 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 7.43 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 30 | 7.26 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 40 | 6.95 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 39 | 6.92 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 47 | 7.01 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 45 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ