Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Arsenal hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Arsenal tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gabriel Jesus
1 - 2 Gabriel Jesus
Declan Rice
Benjamin William White
Mikel Merino Zazon
Viktor Gyokeres
Gabriel Dos Santos Magalhaes
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
1 - 3 Viktor Gyokeres
Declan Rice
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 56 | 6.61 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 34 | 6.04 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 30 | 6.31 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 40 | 6.29 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 37 | 6.59 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 4 | 28 | 7.23 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 38 | 6.19 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 5.92 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 7.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 21 | 6.79 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 4 | 33 | 6.46 | |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 21 | 8.27 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 47 | 6.37 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 8 | 1 | 40 | 7.15 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 51 | 6.45 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 44 | 6.41 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 35 | 6.32 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ