Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Atalanta hôm nay ngày 28/05/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Mario Pasalic
Rafael Toloi
Ademola Lookman
Luis Fernando Muriel Fruto
Caleb Okoli
3 - 2 Andre Onana(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.91 | |
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 5.95 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 42 | 7.77 | |
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 54 | 7.15 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 66 | 61 | 92.42% | 2 | 0 | 83 | 7.71 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 8 | 0 | 59 | 6.79 | |
| 8 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 1 | 14 | 6.23 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 47 | 7.55 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 5 | 3 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 6 | 1 | 43 | 6.81 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 62 | 5.89 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 1 | 57 | 6.38 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 4 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 48 | 9.22 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 71 | 6.59 | |
| 14 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 3 | 62 | 6.41 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 69 | 6.89 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 2 | 69 | 6.31 | |
| 88 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 33 | 7.04 | |
| 57 | Marco Sportiello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 46 | 7.34 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 3 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 3 | 0 | 59 | 6.26 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 64 | 6.12 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 8 | 0 | 41 | 6.43 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 33 | 6.11 | |
| 17 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.09 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 2 | 81 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ