Inter Milan
-1 1.04
+1 0.84
1.5 1.18
u 0.60
1.40
5.75
4.50
-0.5 1.04
+0.5 0.80
1.25 0.95
u 0.85
1.95
5.5
2.6
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Atalanta hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sead Kolasinac
Nikola Krstovic
Ederson Jose dos Santos Lourenco
Isak Hien
Kamal Deen Sulemana
Charles De Ketelaere
1 - 1 Nikola Krstovic
Charles De Ketelaere
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 6.51 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 33 | 97.06% | 3 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 76 | 69 | 90.79% | 4 | 1 | 88 | 6.84 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 75 | 62 | 82.67% | 2 | 2 | 88 | 7.68 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 1 | 70 | 6.88 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 3 | 0 | 62 | 6.95 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 30 | 5.52 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 104 | 99 | 95.19% | 0 | 0 | 119 | 6.76 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 1 | 4 | 106 | 7.27 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 42 | 6.24 | |
| 14 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 6.44 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 31 | 7.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 44 | 6.21 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 41 | 5.89 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 2 | 58 | 6.6 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 1 | 57 | 5.39 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 6 | 0 | 67 | 6.55 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.85 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 43 | 6.23 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 1 | 0 | 42 | 6.76 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 0 | 38 | 6.24 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 20 | 5.74 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 1 | 80 | 6.76 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 0 | 62 | 6.06 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ