Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Atalanta hôm nay ngày 31/08/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marten de Roon
Mateo Retegui
Rafael Toloi
Charles De Ketelaere
Marco Palestra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 52 | 6.93 | |
| 8 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 70 | 7.24 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 63 | 6.84 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 52 | 7.36 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 46 | 45 | 97.83% | 2 | 1 | 55 | 7.62 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 59 | 8.28 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 5 | 0 | 48 | 7.28 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 2 | 82 | 7.51 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.42 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 33 | 8.37 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 7.24 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 2 | 59 | 7.22 | |
| 30 | Carlos Augusto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.27 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 24 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 61 | 5.91 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 55 | 4.95 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 1 | 61 | 5.96 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 5 | 0 | 50 | 5.92 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 28 | 5.05 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 31 | 5.82 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 20 | 5.56 | |
| 44 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 47 | 6.11 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 1 | 59 | 5.66 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 0 | 51 | 6.14 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 0 | 60 | 5.69 | |
| 27 | Marco Palestra | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ