Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Atletico Madrid hôm nay ngày 21/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Atletico Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stefan Savic
Mario Hermoso Canseco
Alvaro Morata
Pablo Barrios
Reinildo Mandava
Angel Correa
Stefan Savic
Alvaro Morata
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 2 | 44 | 6.64 | |
| 8 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 5 | 6.01 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 56 | 6.76 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 1 | 0 | 62 | 6.1 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 1 | 54 | 7.11 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 1 | 38 | 6.76 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 59 | 6.38 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 14 | 6.69 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 25 | 6.78 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 3 | 0 | 56 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 49 | 7.24 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 56 | 6.25 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 6.36 | |
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 42 | 6.74 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 23 | 6.32 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6.85 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 52 | 6.37 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 32 | 6.82 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 0 | 45 | 6.18 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 32 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ