Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90phút [3-3], 120phút [4-3]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Barcelona hôm nay ngày 07/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Barcelona tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Inigo Martinez Berridi
2 - 1 Eric Garcia
2 - 2 Dani Olmo
Lamine Yamal Penalty cancelled
Ronald Federico Araujo da Silva
Fermin Lopez
2 - 3 Raphael Dias Belloli,Raphinha
Robert Lewandowski
Hector Fort
Pablo Martin Paez Gaviria
Pau Victor Delgado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 38 | 6.54 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 38 | 7 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 37 | 7.34 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 0 | 38 | 6.56 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.63 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 18 | 7 | 38.89% | 3 | 0 | 51 | 8.1 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 5 | 35 | 6.84 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 20 | 7.59 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 25 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 5.95 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 1 | 70 | 6.16 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 83 | 80 | 96.39% | 0 | 1 | 91 | 6.47 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 2 | 52 | 7.53 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 0 | 47 | 7.11 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 68 | 64 | 94.12% | 1 | 0 | 91 | 7.75 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.18 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 85 | 75 | 88.24% | 0 | 0 | 101 | 7.38 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 40 | 32 | 80% | 7 | 0 | 81 | 8.41 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 2 | 59 | 6 | |
| 35 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 56 | 42 | 75% | 9 | 2 | 94 | 7.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ