Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Bodo Glimt hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Bodo Glimt tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Bodo Glimt hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jens Petter Hauge
Jostein Gundersen
0 - 2 Hakon Evjen
Isak Dybvik Maatta
Andreas Klausen Helmersen
Ulrik Saltnes
Haitam Aleesami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.76 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 52 | 7.16 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 4 | 1 | 54 | 6.93 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 66 | 98.51% | 0 | 0 | 74 | 6.58 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 4 | 32 | 27 | 84.38% | 13 | 1 | 57 | 7.5 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.62 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 28 | 6.69 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 0 | 4 | 61 | 55 | 90.16% | 2 | 1 | 73 | 7.09 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 1 | 0 | 71 | 6.58 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 6 | 0 | 55 | 6.67 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 2 | 21 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 6 | Jostein Gundersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 25 | 7.17 | |
| 10 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.58 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.56 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 15 | 5.95 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 7.56 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 1 | 37 | 7.37 | |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 22 | 6.42 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 32 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ