Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Bologna hôm nay ngày 16/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Santiago Thomas Castro
2 - 2 Emil Holm
Tommaso Pobega
Lewis Ferguson
Lorenzo De Silvestri
Thijs Dallinga
Martin Erlic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 5.98 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 35 | 6.52 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 40 | 6.09 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 6.61 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 42 | 6.27 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 3 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 34 | 7.81 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 3 | 30 | 8.11 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 3 | 64 | 6.34 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 30 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 45 | 5.94 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 6.84 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 9 | 0 | 58 | 5.94 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 3 | 1 | 54 | 7.06 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 19 | 5.49 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 34 | 7.07 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 5.95 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 58 | 6.22 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 5 | 0 | 41 | 6.23 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 3 | 56 | 7.27 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 7.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ