Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Bologna hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tommaso Pobega
Martin Vitik
Riccardo Orsolini
Nadir Zortea
Martin Vitik
Jonathan Rowe
Remo Freuler
3 - 1 Santiago Thomas Castro
Charalampos Lykogiannis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 32 | 6.63 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 4 | 46 | 42 | 91.3% | 5 | 1 | 58 | 7.92 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 28 | 7.52 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 42 | 6.66 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 50 | 6.26 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 0 | 53 | 6.68 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 39 | 7.27 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 45 | 8.97 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 1 | 3 | 58 | 7.14 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 52 | 6.63 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 43 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 37 | 5.7 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 30 | 6.01 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 18 | 5.98 | |
| 13 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 42 | 7.49 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 49 | 6.26 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 29 | 6.36 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 23 | 6.22 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 19 | 6.35 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ