Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Como hôm nay ngày 24/12/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Como tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Como hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Da Cunha
Patrick Cutrone
Ben Lhassine Kone
Luca Mazzitelli
Federico Barba
Luca Mazzitelli
Alberto Cerri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 42 | 7.23 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 41 | 6.49 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 5 | 0 | 59 | 7.68 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 0 | 66 | 6.76 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 1 | 28 | 6.61 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 2 | 37 | 6.33 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 26 | 7.29 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 1 | 3 | 83 | 7.14 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 3 | 0 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 59 | 6.67 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 3 | 54 | 7.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jose Manuel Reina Paez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 20 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 37 | 6.67 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 18 | 6.21 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 41 | 6.51 | |
| 5 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 40 | 6.44 | |
| 10 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 13 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 30 | 6.4 | |
| 4 | Ben Lhassine Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 35 | 6.08 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 3 | 24 | 6.55 | |
| 16 | Alieu Fadera | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 33 | 6.59 | |
| 79 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ