Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Empoli hôm nay ngày 02/04/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Empoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Empoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolo Cambiaghi
Jacopo Fazzini
Liberato Cacace
Mattia Destro
Matteo Cancellieri
Liberato Cacace
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 60 | 6.77 | |
| 70 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 18 | 7.07 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 1 | 71 | 6.54 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 3 | 59 | 6.92 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 5 | 1 | 78 | 7.11 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 7 | 70 | 67 | 95.71% | 1 | 1 | 89 | 8.23 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 0 | 42 | 7.89 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 1 | 2 | 69 | 7.7 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 6.85 | |
| 77 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 49 | 7.36 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 3 | 30 | 6.82 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 4 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 40 | 7.65 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 67 | 7.66 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 2 | 1 | 43 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Mattia Destro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 10 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 31 | 6.41 | |
| 19 | Bartosz Bereszynski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 68 | 6.39 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 5.92 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 60 | 6.61 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 55 | 51 | 92.73% | 6 | 0 | 72 | 7.28 | |
| 30 | Simone Bastoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 3 | 0 | 45 | 6.15 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 8 | 1 | 47 | 6.26 | |
| 27 | Szymon Zurkowski | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 1 | 38 | 6.16 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 47 | 6 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 5.88 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 41 | 6.94 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 6 | 1 | 38 | 5.99 | |
| 20 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 21 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 15 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ