Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs FC Kairat Almaty hôm nay ngày 06/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs FC Kairat Almaty tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs FC Kairat Almaty hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jorginho
Erkin Tapalov
1 - 1 Ofri Arad
Olzhas Baibek
Ricardinho
Adilet Sadybekov
Giorgi Zaria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 4 | 44 | 7.1 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 33 | 7 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 4 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 7 | 0 | 43 | 7 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 7.7 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 27 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 | Egor Sorokin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 3 | Luis Mata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 55 | Valeriy Gromyko | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 15 | Ofri Arad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 25 | Aleksandr Shirobokov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 77 | Temirlan Anarbekov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 4 | Damir Kasabulat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 24 | Aleksandr Mrynskiy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 26 | Edmilson de Paula Santos Filho | Forward | 3 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 7 | Jorginho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 9 | Dastan Satpayev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ