Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs FC Porto hôm nay ngày 23/02/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs FC Porto tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Evanilson
Pepe

Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Wendell Nascimento Borges
Goncalo Borges
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 6 | 2 | 67 | 6.91 | |
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 4 | 23 | 6.35 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 7.25 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 4 | 64 | 6.92 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 35 | 6.78 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 9 | 4 | 83 | 7.59 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 8 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 1 | 31 | 6.76 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 58 | 6.44 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 55 | 7.78 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 6.36 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 71 | 62 | 87.32% | 5 | 3 | 92 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 49 | 6.61 | |
| 5 | Ivan Marcano Sierra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 3 | 49 | 6.67 | |
| 8 | Andres Mateus Uribe Villa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 64 | 7.5 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 52 | 5.22 | |
| 22 | Wendell Nascimento Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 36 | 7.01 | |
| 16 | Marko Grujic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 4 | 55 | 7.21 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 0 | 49 | 6.87 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.14 | |
| 11 | Pepe | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 44 | 6.34 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 35 | 6.61 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 64 | 7.29 | |
| 30 | Evanilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 4 | 26 | 6.52 | |
| 70 | Goncalo Borges | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ