Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Feyenoord hôm nay ngày 12/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Feyenoord tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jakub Moder Penalty awarded
1 - 1 Jakub Moder
Gijs Smal
Givairo Read mistakenIdentity.false
Julian Carranza
Gernot Trauner
Zepiqueno Redmond
Jeyland Mitchell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 45 | 6.38 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 6.65 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 3 | 56 | 6.33 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 4 | 0 | 55 | 6.51 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.79 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.58 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 7.38 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 56 | 6.69 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 36 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 17 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 5.99 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 52 | 6.37 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 25 | 6.78 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 27 | 5.96 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 16 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 45 | 6.38 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 46 | 5.61 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 53 | 6.02 | |
| 57 | Aymen Sliti | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 29 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ