Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Fiorentina hôm nay ngày 01/04/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nikola Milenkovic
0 - 1 Giacomo Bonaventura
Gaetano Castrovilli
Sofyan Amrabat
Riccardo Sottil
Antonin Barak
Luca Ranieri
Nanitamo Jonathan Ikone
Sofyan Amrabat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 4 | 20 | 6.89 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 44 | 7.03 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 20 | 6.64 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 9 | 0 | 34 | 6.92 | |
| 11 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 8 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.99 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 36 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 8 | 1 | 57 | 7.32 | |
| 8 | Riccardo Saponara | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.72 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 10 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 23 | 6.97 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 98 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.58 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 4 | 12 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ