Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Fiorentina hôm nay ngày 03/09/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luca Ranieri
MBala Nzola
Riccardo Sottil
Josip Brekalo
Gino Infantino
Lorenzo Amatucci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 28 | 6.88 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 16 | 6.42 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.72 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 25 | 7.44 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 6.62 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 7.26 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 45 | 6.02 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 18 | 5.88 | |
| 6 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 33 | 6.41 | |
| 99 | Cristian Kouame | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 22 | 6.21 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 5.96 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 5.96 | |
| 53 | Oliver Christensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 10 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 16 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 28 | 5.82 | |
| 9 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ