Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Fiorentina hôm nay ngày 30/10/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mattia Viti
Jacopo Fazzini
Nicolo Fagioli
Edin Dzeko
Niccolo Fortini

Mattia Viti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.68 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 51 | 44 | 86.27% | 4 | 1 | 62 | 7.98 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 60 | 45 | 75% | 6 | 0 | 73 | 7.22 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 1 | 83 | 7.02 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 9 | 0 | 51 | 7.53 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 36 | 6.98 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 2 | 1 | 81 | 7.01 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 3 | 50 | 7.28 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 1 | 46 | 6.86 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 35 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 38 | 6.53 | |
| 18 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 42 | 6.76 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 32 | 6.69 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 1 | 43 | 6.61 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.21 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 41 | 6.61 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.04 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 7 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 26 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 36 | 5.93 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 22 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 36 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ