Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Frosinone hôm nay ngày 13/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Frosinone tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Frosinone hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marco Brescianini
Walid Cheddira
Arijon Ibrahimovic
Marco Brescianini
Kaio Jorge Pinto Ramos
Giuseppe Caso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 27 | 6.98 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 4 | 33 | 7.13 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 5 | 0 | 38 | 6.88 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 1 | 37 | 6.75 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 6.96 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 34 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 3 | Riccardo Marchizza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 38 | 5.93 | |
| 20 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 28 | 6.18 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 42 | 6.32 | |
| 12 | Reinier Jesus Carvalho | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 5.8 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.66 | |
| 30 | Ilario Monterisi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 45 | 6.46 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 37 | 6.74 | |
| 11 | Marvin Cuni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 5.94 | |
| 22 | Anthony Oyono Omva Torque | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 28 | 5.96 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 48 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ