Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Genoa hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Genoa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Genoa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fabio Miretti
Caleb Ekuban
Gnaly Maxwell Cornet
Junior Messias
Jean Emile Junior Onana Onana
Lorenzo Venturino
Caleb Ekuban
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 1 | 61 | 6.62 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 58 | 7.25 | |
| 11 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 25 | 6.25 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 45 | 36 | 80% | 1 | 0 | 52 | 6.53 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 7 | 0 | 60 | 6.48 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 7 | 53 | 7.16 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 6.21 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 3 | 51 | 6.36 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 6.71 | |
| 13 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 39 | 6.39 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 1 | 2 | 79 | 6.88 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 3 | 0 | 72 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 54 | 6.81 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 17 | 6.52 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 5 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 52 | 6.81 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 5 | 1 | 23 | 6.44 | |
| 23 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 36 | 6.33 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 37 | 7.11 | |
| 21 | Jeff Ekhator | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ