Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Juventus hôm nay ngày 20/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Filip Kostic
Federico Gatti
Federico Chiesa
Adrien Rabiot
Juan Guillermo Cuadrado Bello
Leandro Daniel Paredes
Danilo Luiz da Silva
Leandro Daniel Paredes
Leandro Daniel Paredes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 73 | 6.3 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 18 | 6.26 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 42 | 6.31 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 2 | 0 | 60 | 6.18 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 1 | 60 | 6.54 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 7 | 0 | 73 | 5.88 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 4 | 52 | 44 | 84.62% | 7 | 1 | 72 | 6.69 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 48 | 6.13 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 38 | 6.62 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 38 | 6.13 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 7.17 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 40 | 6.78 | |
| 17 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 8 | 0 | 28 | 7.67 | |
| 2 | Mattia De Sciglio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 31 | 6.77 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 5 | 42 | 7.6 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 35 | 6.86 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 28 | 6.57 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 19 | 6.7 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 15 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 35 | 7.06 | |
| 30 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ