Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Lazio hôm nay ngày 19/05/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Mario Gila
Elseid Hisaj
1 - 1 Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito Goal awarded
Alessio Romagnoli
Valentin Mariano Castellanos Gimenez Penalty awarded
Samuel Gigot
2 - 2 Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.04 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 40 | 6.28 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 1 | 60 | 6.28 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 3 | 70 | 6.46 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 4 | 0 | 74 | 7.04 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 11 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 14 | 6.46 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 61 | 48 | 78.69% | 4 | 2 | 73 | 6.47 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 42 | 6.74 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.46 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 0 | 49 | 6.79 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 2 | 38 | 6.77 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 2 | 1 | 84 | 6.36 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 1 | 88 | 6.54 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 29 | 7.83 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 2 | 47 | 7.16 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 66 | 6.71 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 46 | 6.58 | |
| 2 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 55 | 6.34 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 6.55 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 44 | 6.51 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 41 | 6.42 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 0 | 66 | 7.04 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 30 | 6.18 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 4 | 0 | 70 | 6.26 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 60 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ