Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Lazio hôm nay ngày 30/04/2023 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mattia Zaccagni
0 - 1 Felipe Anderson Pereira Gomes
Matias Vecino
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Adam Marusic
Luis Alberto Romero Alconchel
Manuel Lazzari
Luca Pellegrini
Alessio Romagnoli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 74 | 64 | 86.49% | 1 | 1 | 97 | 6.9 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 5 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 4 | 33 | 9.06 | |
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 1 | 69 | 6.4 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 75 | 94.94% | 0 | 2 | 86 | 5.24 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 1 | 110 | 7.96 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 29 | 6.91 | |
| 11 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 8 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 11 | 7.06 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 48 | 42 | 87.5% | 2 | 0 | 61 | 7.06 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 4 | 46 | 43 | 93.48% | 9 | 0 | 77 | 8.08 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 47 | 7.39 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 34 | 6.64 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.98 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 55 | 78.57% | 2 | 2 | 82 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 51 | 44 | 86.27% | 6 | 0 | 72 | 6.82 | |
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 5.93 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 45 | 7.61 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 5.33 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 52 | 6.05 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 44 | 6.21 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 46 | 5.9 | |
| 21 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 3 | 58 | 6.26 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 50 | 6.85 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 41 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ