Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Lazio hôm nay ngày 19/05/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Valentin Mariano Castellanos Gimenez Goal Disallowed
0 - 1 Daichi Kamada
Nicolo Casale
Elseid Hisaj
Matteo Guendouzi
Luis Alberto Romero Alconchel
Felipe Anderson Pereira Gomes
Danilo Cataldi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 5.97 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 2 | 42 | 5.79 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 4 | 1 | 59 | 6.28 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 44 | 6.04 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 4 | 3 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 0 | 36 | 6.69 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 56 | 6.56 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.36 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 45 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 39 | 6.47 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 7.48 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 27 | 6.46 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 27 | 6.45 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 23 | 6.68 | |
| 6 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 7.77 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 22 | 6.84 | |
| 19 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 18 | 6.56 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.58 | |
| 65 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 37 | 7.06 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 39 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ