Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Lazio hôm nay ngày 10/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matias Vecino
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Tijjani Noslin
Luca Pellegrini
Mattia Zaccagni
Oliver Nielsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 42 | 6.88 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 62 | 6.85 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 3 | 0 | 78 | 6.57 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 1 | 50 | 7.21 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 61 | 6.73 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 34 | 6.18 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 29 | 7.68 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 0 | 62 | 7.09 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 14 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 26 | 7.48 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 29 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 5.12 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 49 | 6.19 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 55 | 5.86 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 44 | 6.29 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 39 | 5.85 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 48 | 5.8 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 5.98 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 5.85 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 26 | 5.3 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 41 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ