Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Lecce hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Lecce tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Danilo Veiga
Tete Morente
Mohamed Kaba
Konan Ignace Jocelyn N’dri
Alex Sala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 6 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 5 | 1 | 65 | 6.39 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 3 | 53 | 7.04 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 1 | 65 | 6.61 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 9 | 0 | 39 | 6.79 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 59 | 6.71 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 3 | 38 | 6.36 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 4 | 62 | 54 | 87.1% | 6 | 3 | 87 | 7.66 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 6 | 4 | 59 | 7.52 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 14 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 31 | 6.45 | |
| 17 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 37 | 6.47 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 0 | 34 | 7.98 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.68 | |
| 93 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.75 | |
| 23 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 40 | 6.29 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 33 | 6.97 | |
| 9 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 16 | Omri Gandelman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 18 | 6.16 | |
| 5 | Jamil Siebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 29 | 6.96 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 3 | 38 | 7.14 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 25 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ