Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Liverpool hôm nay ngày 10/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Liverpool tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hugo Ekitike Goal cancelled
Hugo Ekitike
Conor Bradley
Florian Wirtz
Curtis Jones
Florian Wirtz Penalty awarded
0 - 1 Dominik Szoboszlai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.79 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 31 | 6.63 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 0 | 49 | 6.64 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 40 | 6.19 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 20 | 6.46 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 3 | 1 | 52 | 6.91 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 37 | 6.39 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.99 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 0 | 48 | 6.72 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 22 | 6.34 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 1 | 23 | 6.46 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 19 | 6.21 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ