Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Monza hôm nay ngày 20/08/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Monza tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Monza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luca Caldirola
Samuele Birindelli
Dany Mota Carvalho
Pedro Pedro Pereira
Jose Machin Dicombo
Valentín Carboni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 34 | 6.47 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.77 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 6.63 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 1 | 29 | 6.85 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 44 | 6.58 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 3 | 20 | 19 | 95% | 5 | 0 | 37 | 7.51 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 25 | 7.53 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.79 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.02 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 38 | 6.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 51 | 6.45 | |
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 40 | 5.91 | |
| 10 | Gianluca Caprari | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 29 | 6.13 | |
| 22 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 43 | 6.39 | |
| 6 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 42 | 6.86 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 31 | 5.87 | |
| 24 | Mirko Maric | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 18 | 5.99 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 36 | 6.27 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 42 | 5.93 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 28 | Andrea Colpani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 22 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ