Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Monza hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Monza tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Monza hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Samuele Birindelli
Armando Izzo
0 - 2 Balde Diao Keita
Silvere Ganvoula Mboussy
Stefan Lekovic
Gianluca Caprari
Samuele Vignato
Arvid Brorsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 20 | 7.52 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 3 | 34 | 6.36 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 1 | 1 | 75 | 6.42 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 2 | 3 | 61 | 6.75 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 6 | 59 | 54 | 91.53% | 11 | 0 | 77 | 8.59 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 5 | 63 | 58 | 92.06% | 5 | 0 | 78 | 7.14 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 53 | 6.31 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 3 | 39 | 7.51 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 31 | 6.72 | |
| 13 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 5.78 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 4 | 3 | 64 | 6.59 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 26 | 7.32 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 14 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 46 | 6.35 | |
| 17 | Balde Diao Keita | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 24 | 7.09 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 38 | 6.03 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 5.91 | |
| 11 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 7.36 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 5 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 26 | 7.6 | |
| 30 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 0 | 51 | 7.25 | |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 42 | 7.36 | |
| 3 | Stefan Lekovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Kevin Zeroli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 17 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ