Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Napoli hôm nay ngày 18/03/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stanislav Lobotka
Jens Cajuste
Mario Rui Silva Duarte
Giovanni Pablo Simeone
1 - 1 Juan Guilherme Nunes Jesus
Cyril Ngonge
Jesper Lindstrom
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 35 | 8.3 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 33 | 6.55 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 2 | 44 | 7.09 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 35 | 6.28 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 5 | 0 | 43 | 6.66 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 39 | 6.55 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 3 | 20 | 7.07 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 24 | 6.84 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 3 | 1 | 60 | 7.52 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 40 | 6.25 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 44 | 6.08 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 0 | 38 | 6.28 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 7.17 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 46 | 6.21 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 46 | 6.22 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 59 | 6.17 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 46 | 5.98 | |
| 8 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 41 | 6.04 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 20 | 5.97 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 42 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ