Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Napoli hôm nay ngày 12/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Scott Mctominay
Noa Lang
2 - 2 Scott Mctominay
Pasquale Mazzocchi
Juan Guilherme Nunes Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 61 | 6.24 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 42 | 6.66 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 51 | 6.69 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 0 | 47 | 7.25 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 28 | 6.82 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 1 | 2 | 72 | 6.72 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 46 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 55 | 6.69 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 49 | 6.25 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 62 | 6.07 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 45 | 6.62 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 31 | 7.15 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 57 | 6.97 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 1 | 2 | 72 | 6.29 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 41 | 5.99 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ