Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs RB Leipzig hôm nay ngày 27/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs RB Leipzig tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christoph Baumgartner
Nicolas Seiwald
Benjamin Sesko
Forzan Assan Ouedraogo
Arthur Vermeeren
Viggo Gebel
Castello Lukeba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 41 | 6.87 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 50 | 44 | 88% | 1 | 0 | 59 | 7.15 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 40 | 6.91 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 32 | Federico Dimarco | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 9 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 6.51 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.57 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 34 | 6.31 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.67 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 51 | 6.55 | |
| 31 | Yann Bisseck | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 5 | 0 | 54 | 6.43 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 2 | 32 | 6.39 | |
| 19 | Andre Silva | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 6.11 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 43 | 6.61 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 48 | 5.56 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 18 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ