Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Salernitana hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Salernitana tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Salernitana hôm nay chính xác nhất tại đây.
Giulio Maggiore
Shon Weissman
Mateusz Legowski
Loum Tchaouna
Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy
Grigoris Kastanos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.52 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 44 | 7.13 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 45 | 44 | 97.78% | 1 | 0 | 54 | 6.83 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 56 | 53 | 94.64% | 10 | 0 | 71 | 7.57 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 4 | 0 | 52 | 6.61 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 61 | 59 | 96.72% | 1 | 0 | 66 | 6.83 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 2 | 1 | 45 | 7.43 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 12 | 7.69 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 35 | 7.83 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 3 | 1 | 2 | 58 | 54 | 93.1% | 7 | 3 | 72 | 7.74 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 1 | 33 | 8.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jerome Boateng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.88 | |
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.67 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 26 | 5.75 | |
| 6 | Junior Sambia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.63 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 5.77 | |
| 18 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.72 | |
| 25 | Giulio Maggiore | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 4 | Triantafyllos Pasalidis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 5.83 | |
| 10 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.64 | |
| 24 | Marco Pellegrino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 27 | 5.92 | |
| 33 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.85 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 10 | 5.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ