Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Sassuolo hôm nay ngày 14/05/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Sassuolo tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Sassuolo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Domenico Berardi Goal cancelled
Gregoire Defrel
Ruan Tressoldi Netto
Nedim Bajrami
Andrea Pinamonti
3 - 1 Matheus Henrique
Gian Marco Ferrari
Matheus Henrique
Kristian Thorstvedt
Nadir Zortea
3 - 2 Davide Frattesi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Samir Handanovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 61 | 6.71 | |
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 3 | 43 | 8.88 | |
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 63 | 6.3 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 2 | 57 | 6.67 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 39 | 6.99 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 61 | 93.85% | 1 | 1 | 76 | 6.38 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 74 | 70 | 94.59% | 1 | 0 | 90 | 7.33 | |
| 11 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 5 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 40 | 6.52 | |
| 8 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 37 | 7.42 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 12 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 52 | 6.66 | |
| 14 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 4.94 | |
| 92 | Gregoire Defrel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 5.62 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 2 | 0 | 6 | 41 | 29 | 70.73% | 8 | 1 | 60 | 8.01 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 50 | 5.91 | |
| 28 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 59 | 6.07 | |
| 27 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 98 | 91 | 92.86% | 0 | 0 | 105 | 6.6 | |
| 13 | Gian Marco Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 2 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 45 | 7.29 | |
| 20 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 6 | Rogerio | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 4 | 53 | 49 | 92.45% | 6 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 7 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 2 | 47 | 7.03 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 44 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 31 | 5.68 | |
| 21 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 14 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ