Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Slavia Praha hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Slavia Praha tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Slavia Praha hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ivan Schranz
Tomas Chory
Youssoupha Mbodji
Ivan Schranz
Muhammed Saracevi
Mojmir Chytil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 54 | 7 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 92 | 89 | 96.74% | 0 | 2 | 105 | 8 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 85 | 75 | 88.24% | 2 | 1 | 98 | 7.8 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 23 | Nicolo Barella | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 32 | Federico Dimarco | Defender | 4 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 6 | 1 | 60 | 7.5 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Defender | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 9 | Marcus Thuram | Forward | 5 | 1 | 3 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 32 | 7.8 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Forward | 4 | 3 | 3 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 3 | 34 | 8.5 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Defender | 1 | 0 | 2 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 2 | 84 | 8.8 | |
| 31 | Yann Bisseck | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 14 | Ange-Yoan Bonny | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 8 | Petar Sucic | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Forward | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ivan Schranz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 25 | Tomas Chory | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 36 | Jindrich Stanek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 57 | 5.9 | |
| 19 | Oscar Dorley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 8 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 21 | David Doudera | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 17 | Lukas Provod | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 9 | Vasil Kusej | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 27 | Tomas Vlcek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 0 | 64 | 5.8 | |
| 13 | Mojmir Chytil | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 4 | David Zima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 10 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 7 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 2 | Stepan Chaloupek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 69 | 7.3 | |
| 12 | Youssoupha Mbodji | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ