Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Sociedad hôm nay ngày 13/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Sociedad tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Igor Zubeldia
Arsen Zakharyan
Benat Turrientes
Takefusa Kubo
Takefusa Kubo Penalty cancelled
Aritz Elustondo
Jon Magunazelaia Argoitia
Aritz Elustondo
Kieran Tierney
Carlos Fernandez Luna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 70 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.22 | |
| 7 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.65 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.89 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.38 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.74 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 3 | 41 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 33 | 6.42 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 1 | 64 | 6.73 | |
| 19 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 16 | 6.32 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 53 | 6.53 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 60 | 6.51 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 5 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 45 | 6.31 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 48 | 6.58 | |
| 12 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 25 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ