Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Torino hôm nay ngày 26/08/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adrien Tameze Aousta
Zakaria Aboukhlal
Che Adams
Faustino Anjorin
Marcus Holmgren Pedersen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 40 | 7.56 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 50 | 6.76 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 6 | 73 | 7.79 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.12 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 102 | 94 | 92.16% | 3 | 0 | 110 | 8.07 | |
| 32 | Federico Dimarco | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 4 | 23 | 20 | 86.96% | 7 | 0 | 39 | 7.44 | |
| 5 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 0 | 90 | 7.33 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 1 | 34 | 7.43 | |
| 9 | Marcus Thuram | Forward | 4 | 2 | 3 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 30 | 9.19 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Forward | 4 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 38 | 8.54 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 69 | 66 | 95.65% | 1 | 0 | 89 | 8.82 | |
| 30 | Carlos Augusto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 15 | 6.41 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 14 | Ange-Yoan Bonny | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 14 | 7.26 | |
| 17 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.6 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 59 | 8.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 8 | 0 | 60 | 5.51 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 22 | 5.68 | |
| 5 | Adam Masina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 60 | 4.73 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 29 | 6.02 | |
| 19 | Che Adams | Forward | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 5.23 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 57 | 5.9 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 29 | 5.78 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 14 | Faustino Anjorin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 81 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 38 | 6.01 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 64 | 5.38 | |
| 22 | Cesare Casadei | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 36 | 6.2 | |
| 6 | Emirhan Ilkhan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 5.77 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 42 | 5.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ