Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Torino hôm nay ngày 06/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Guillermo Maripan Card changed
Guillermo Maripan
Adam Masina
2 - 1 Duvan Estevan Zapata Banguera
Karol Linetty
Mergim Vojvoda
Ivan Ilic
Yann Karamoh
Nikola Vlasic
3 - 2 Nikola Vlasic
Sebastian Walukiewicz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Defender | 3 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 4 | 0 | 66 | 6.42 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.92 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 70 | 62 | 88.57% | 3 | 0 | 79 | 6.7 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Defender | 1 | 0 | 3 | 111 | 106 | 95.5% | 2 | 4 | 121 | 7.47 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 119 | 114 | 95.8% | 8 | 0 | 143 | 6.65 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 32 | Federico Dimarco | Defender | 4 | 1 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 16 | 0 | 84 | 6.46 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Defender | 1 | 0 | 3 | 45 | 43 | 95.56% | 2 | 0 | 55 | 6.77 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 9 | Marcus Thuram | Forward | 5 | 3 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 25 | 9.14 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Forward | 5 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 1 | 38 | 6.96 | |
| 16 | Davide Frattesi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 34 | 6.43 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Defender | 1 | 0 | 4 | 107 | 102 | 95.33% | 3 | 4 | 123 | 7.94 | |
| 31 | Yann Bisseck | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 1 | 1 | 67 | 5.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 4 | 32 | 7.38 | |
| 5 | Adam Masina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 23 | 7.27 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 35 | 6.61 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.57 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 18 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.02 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 9 | 5.36 | |
| 7 | Yann Karamoh | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.11 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 5.85 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 37 | 5.39 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 31 | 6.06 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 27 | 5.77 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 29 | 6.16 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 31 | 6.15 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 28 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ